thân vong
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã chết, đã mất: "thân vong" là một từ Hán Việt cổ, mang nghĩa trang trọng để chỉ việc một người đã qua đời. Từ này thường được dùng trong văn chương, sử sách hoặc ngữ cảnh trang trọng, lễ nghi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau trận chiến, hàng ngàn binh sĩ đã thân vong. (Sau trận chiến, hàng ngàn binh sĩ đã tử trận.)
- Lễ cúng tế được tổ chức để tưởng nhớ những người thân vong. (Lễ cúng tế được tổ chức để tưởng nhớ những người đã khuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thân vong chi nhân": người đã chết, người đã khuất.
- Chúng ta phải luôn ghi nhớ công ơn của các thân vong chi nhân. (Chúng ta phải luôn ghi nhớ công ơn của những người đã khuất.)
- "thân vong chi hồn": hồn người đã chết.
- Ngôi đền này thờ cúng các thân vong chi hồn không nơi nương tựa. (Ngôi đền này thờ cúng những linh hồn người đã chết không nơi nương tựa.)
Biến thể và từ gần giống
- Từ vựng liên quan:
- Từ vong (từ Hán Việt): chết, mất.
- Tử vong (từ Hán Việt): chết.
- Qua đời (từ thuần Việt): chết.
- Từ trần (từ Hán Việt): chết (mang sắc thái trang trọng).
Từ đồng nghĩa
- Băng hà: chết (dùng cho vua, chúa).
- Hi sinh: chết vì mục đích cao cả.
- Từ trần: qua đời (trang trọng).
- Qua đời: chết.
Lưu ý sử dụng
- "Thân vong" là một từ cổ, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử, văn học cổ, hoặc các văn bản hành chính, nghi lễ trang trọng liên quan đến người đã khuất.
- Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các từ như "qua đời", "mất", "từ trần" được sử dụng phổ biến và tự nhiên hơn.
- chết